Đôi khi, chỉ một vài sai sót nhỏ trong việc sử dụng nhầm từ tiếng Anh sẽ làm bạn cảm thấy bất tiện trong nhiều tình huống. Bài kiểm tra bị điểm thấp, giao tiếp không hiệu quả, làm việc không hiểu ý nhau,… Vì vậy, đừng để “mất điểm” đáng tiếc vì những sai sót trong việc tự học tiếng Anh.

Image result for this or that

Nếu đã có trong tay những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả rồi, thì bạn cũng đừng chủ quan mà bỏ qua những cặp từ trong tiếng Anh khiến người bản địa cũng dễ nhầm lẫn nhé.

 

Accept – Except

Accept là động từ, mang nghĩa chấp nhận làm hoặc nhận một thứ gì đó.

– He accepts their offer and becomes their CEO.

Except là một giới từ, có nghĩa ngoại trừ, không kể đến.

– They work everyday except Sunday.

Brake – Break

Brake vừa là danh từ vừa là động từ, có nghĩa là cái thắng xe hoặc hành động bóp thắng.

– If you are a beginner cyclist, apply both brakes. 

Tương tự, break cũng vừa là danh từ vừa là động từ, nhưng chỉ một khoảng nghỉ hoặc làm vỡ cái gì đó.

– I think you should take a break after working for 2 days

Continually – Continuously

Về cơ bản, hai trạng từ này đều có nghĩa và cách dùng tương đương nhau. Tuy nhiên continuously thường mang nghĩa tiêu cực, trong khi continually chỉ đơn thuần chỉ sự tiếp diễn liên tục.

– We must continually strive to seek for self-improvement. 

– The phone rang continuously during the night.

Desert – Dessert

Nếu là danh từ, desert có nghĩa là sa mạc. Nếu là động từ, desert chỉ hành động hắt hủi, rời bỏ người / nơi nào đó.

– The world sees the deserts as a desolate land.

Dessert là danh từ, chỉ món ăn tráng miệng.

– The couple finished their meal with a dessert of chocolate mousse.

Ensure – Insure

Chỉ khác nhau một chữ cái đầu tiên nhưng hai từ này khác nghĩa nhau hoàn toàn. 

Ensure là đảm bảo, chắc chắn trong khi insure nghĩa là bảo hiểm cho người hoặc hàng hóa.

– We call the police to ensure that nothing will go wrong. 

– The picture should be insured for 2500 USD.

Lose – Loose

Lose là động từ bất quy tắc (lose – lost – lost), mang nghĩa thua cuộc hoặc đánh mất.

– Linda was very upset about losing her job

Mặt khác, loose là tính từ, chỉ sự lỏng lẻo, không cố định.

– He is my hero for helping me take out the loose tooth.

Sight – Site

Cả hai đều là danh từ liên quan đến khả năng nhìn, nhưng site chỉ đơn thuần là một địa điểm, nơi chốn còn sight mang nghĩa tầm nhìn, khả năng nhìn thấy.

– The shopping mall is built on the site of a medieval church. 

– Joseph lost his sight as a baby.

Some time – Sometime – Sometimes

Đây là một trong những trường hợp nhầm lẫn phổ biến nhất trong tiếng Anh. Thoạt nhìn ba từ trên có vẻ giống nhau nhưng nghĩa của chúng lại khác biệt hoàn toàn.

Sometimes là trạng từ, chỉ sự thỉnh thoảng

– Sometimes, I just want to quit my job and fly to Australia.

Sometime cũng là trạng từ, nhưng để chỉ một thời điểm không xác định.

– You should come and have dinner with your parents sometime.

Some time thường ám chỉ một khoảng thời gian dài.

– It would take some time to figure out the password.

 

Bí kíp để tránh nhầm lẫn là hãy luyện nghe nói tiếng Anh thật nhiều, đặt câu với từ để phân biệt theo ngữ cảnh. 

 

Image result for confuse

Chúc các bạn tìm được phương pháp học tiếng Anh hiệu quả nhất!

 

Bài viết liên quan